Lạm phát 2026: Áp lực từ tăng trưởng hai chữ số và biến động tỷ giá

Kinhtetrithuc.vn – Sau 11 năm liên tiếp kiểm soát lạm phát dưới 4%, Việt Nam bước vào năm 2026 với áp lực mới khi mục tiêu tăng trưởng GDP hai chữ số được đặt ra. TS. Cấn Văn Lực nhận định việc theo đuổi tăng trưởng cao sẽ khiến kiểm soát giá cả đối mặt nhiều thách thức hơn.

Không nên chủ quan với mặt bằng lạm phát hiện tại

Theo số liệu của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân năm 2025 của Việt Nam tăng 3,31% so năm trước, đánh dấu năm thứ 11 liên tiếp lạm phát được kiểm soát ở mức dưới 4%.

Trong tháng đầu năm 2026, lạm phát cơ bản trong tháng 1/2026 tăng 0,35% so với tháng trước và tăng 3,19% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này cao hơn so với CPI chung (2,53%).

Không nên chủ quan với mặt bằng lạm phát hiện tại.

Trao đổi về diễn biến lạm phát trong năm 2025 và tháng đầu năm 2026, TS Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính nhận định việc chỉ số giá tiêu dùng được kiểm soát quanh ngưỡng thấp là kết quả của chính sách tiền tệ tương đối thận trọng, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động.

Theo ông Hiếu dù tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao để hỗ trợ phục hồi sản xuất – kinh doanh, áp lực giá cả chưa bùng phát mạnh cho thấy tổng cầu trong nước vẫn chưa tăng quá nóng và sức hấp thụ vốn của nền kinh tế còn ở mức vừa phải.

Tuy nhiên, ông Hiếu cảnh báo không nên chủ quan với mặt bằng lạm phát hiện tại. Rủi ro vẫn tiềm ẩn từ các yếu tố bên ngoài như biến động giá năng lượng, chi phí vận chuyển, xu hướng bảo hộ thương mại và áp lực tỷ giá nếu đồng USD duy trì sức mạnh. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh đầu tư công và nới lỏng tín dụng nếu không được kiểm soát hợp lý có thể tạo hiệu ứng lan tỏa sang mặt bằng giá trong trung hạn.

“Ổn định vĩ mô hiện nay là nền tảng tích cực, nhưng điều hành năm tới cần đặc biệt linh hoạt để tránh kịch bản vừa phải đối mặt với lạm phát quay trở lại, vừa chịu áp lực tăng trưởng suy giảm”, ông Hiếu nhấn mạnh.

Theo dự báo của nhiều chuyên gia, mục tiêu tăng trưởng GDP 10% trong năm 2026 có thể gia tăng áp lực lên mặt bằng giá, bởi khi kinh tế tăng tốc, tổng cầu – cả đầu tư lẫn tiêu dùng – đều phải mở rộng tương ứng. Cùng với đó, biến động tỷ giá được cho là sẽ tiếp tục truyền dẫn vào chỉ số CPI trong năm tới.

Không chỉ chịu tác động trễ từ năm trước, áp lực tỷ giá năm 2026 còn đến từ việc đẩy mạnh đầu tư và tiêu dùng trong nước, kéo theo nhu cầu nhập khẩu gia tăng. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm, tăng trưởng xuất khẩu có thể đối mặt nhiều thách thức, khiến cán cân cung – cầu ngoại tệ thêm phần nhạy cảm.

Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà cho rằng lạm phát vẫn tiềm ẩn rủi ro đi lên khi độ mở của nền kinh tế Việt Nam ở mức rất lớn, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm nay ước trên 900 tỷ USD – gấp khoảng hai lần quy mô GDP.

Giá hàng hóa thế giới biến động do địa chính trị phức tạp, xu hướng bảo hộ thương mại và chính sách thuế quan gia tăng cũng tạo thêm sức ép. Bên cạnh đó, trong nước vẫn còn lộ trình điều chỉnh giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý, đặt ra yêu cầu điều hành giá thận trọng và linh hoạt hơn trong thời gian tới.

Bài toán kiểm soát lạm phát 2026 sẽ khó hơn

Theo TS. Cấn Văn Lực – Kinh tế trưởng BIDV, năm 2026 sẽ đặt ra bài toán khó hơn cho mục tiêu kiểm soát lạm phát khi Việt Nam đồng thời theo đuổi tăng trưởng ở mức cao. Việc thúc đẩy mạnh mẽ các động lực kinh tế có thể làm gia tăng áp lực lên mặt bằng giá trong thời gian tới.

Bài toán kiểm soát lạm phát 2026 sẽ khó hơn.

Ông Lực phân tích, định hướng mở rộng cung tiền cùng với kế hoạch đẩy mạnh đầu tư công – dự kiến lên tới khoảng 1,1 triệu tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với mức 900 nghìn tỷ đồng năm trước – sẽ tạo thêm sức ép đối với cân đối vĩ mô. Trong khi đó, tăng trưởng tín dụng dù được điều hành theo hướng thận trọng vẫn duy trì ở mức cao, trong bối cảnh huy động vốn còn nhiều khó khăn, từ đó gây áp lực nhất định lên thanh khoản hệ thống ngân hàng.

Một rủi ro khác là độ trễ của chính sách tiền tệ. Theo ông Lực, giai đoạn tín dụng tăng nhanh vừa qua, cộng với dấu hiệu cải thiện của vòng quay tiền, có thể khiến áp lực lạm phát chưa xuất hiện ngay mà sẽ dồn tích và bộc lộ rõ hơn ở các giai đoạn sau.

Bên cạnh đó, tỷ giá được dự báo tăng khoảng 2–3% và tiền lương tiếp tục điều chỉnh theo lộ trình cũng sẽ làm chi phí đầu vào gia tăng, qua đó tạo thêm áp lực lên giá cả. Với tổng hòa các yếu tố này, ông cho rằng lạm phát năm 2026 có khả năng vượt mức dự báo hiện nay (khoảng 3,5%), dao động trong vùng 4–4,5%.

“Rủi ro lạm phát là hiện hữu và lớn hơn so với trước đây, vì vậy công tác điều hành cần đặc biệt thận trọng, nhất là trong phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ”, TS. Cấn Văn Lực nhấn mạnh.

Theo PGS.TS Ngô Trí Long, trong kịch bản bất lợi, lạm phát năm 2026 có thể vượt mục tiêu 4,5% và lên khoảng 4,8%. Ông cho rằng tỷ giá là một “biến số” then chốt có thể đẩy mặt bằng giá tăng thông qua ba kênh truyền dẫn chủ yếu.

Thứ nhất là kênh nhập khẩu lạm phát. Với độ mở kinh tế lớn, Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu và hàng hóa nhập khẩu như xăng dầu, máy móc, linh kiện. Khi tỷ giá USD/VND tăng, chi phí nhập khẩu tính theo tiền đồng cao hơn, kéo theo giá đầu vào sản xuất gia tăng. Áp lực chi phí này sau đó lan tỏa sang giá bán cuối cùng, tác động trực tiếp đến CPI.

Thứ hai là độ trễ của chính sách tiền tệ. Áp lực tỷ giá trong năm 2026 không chỉ đến từ biến động ngắn hạn mà còn là hệ quả tích lũy của giai đoạn trước, đặc biệt khi tín dụng tăng mạnh. Nếu không được kiểm soát kịp thời, sức ép có thể dồn lại và bộc lộ rõ hơn khi nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng cao.

Thứ ba là áp lực từ mục tiêu tăng trưởng ở mức hai chữ số. Để đạt được mức tăng trưởng này, nhu cầu vốn và ngoại tệ phục vụ nhập khẩu máy móc, thiết bị sẽ gia tăng đáng kể. Khi cầu ngoại tệ tăng mạnh, rủi ro mất giá của tiền đồng lớn hơn, qua đó làm gia tăng nguy cơ lạm phát.

Ông Long cảnh báo trong kịch bản xấu nếu tỷ giá biến động mạnh ngoài tầm kiểm soát và giá năng lượng thế giới tăng trở lại, CPI có thể bị đẩy lên khoảng 4,8%, làm suy giảm hiệu quả các nỗ lực kiềm chế giá trong nước.

Về giải pháp, ông cho rằng trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP đặt ở mức cao, điều hành lạm phát năm 2026 không thể chỉ mang tính ứng phó khi giá cả đã biến động. Thay vào đó, cần chuyển sang quản trị rủi ro lạm phát một cách chủ động, từ kiểm soát kỳ vọng lạm phát – “mỏ neo” của ổn định vĩ mô – đến xây dựng lộ trình điều chỉnh giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý một cách minh bạch, tránh dồn dập gây sốc.

Bên cạnh đó, việc củng cố các “bộ đệm” về cung đối với lương thực, thực phẩm và năng lượng; giảm chi phí logistics, vận tải và các chi phí không chính thức là giải pháp căn cơ nhằm hạn chế áp lực lạm phát mang tính cấu trúc. Đồng thời, chính sách tiền tệ và tài khóa cần được phối hợp chặt chẽ theo mục tiêu kép: hỗ trợ tăng trưởng nhưng không tạo ra các “điểm nóng” về giá, nhất là khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã ở mức cao.

“Kiểm soát lạm phát không chỉ dừng ở việc giữ CPI dưới ngưỡng mục tiêu, mà quan trọng hơn là củng cố niềm tin của thị trường vào sự ổn định và nhất quán của chính sách. Khi kỳ vọng lạm phát được neo vững, nền kinh tế mới có đủ dư địa để tăng trưởng cao và bền vững”, PGS.TS Ngô Trí Long nhấn mạnh.

Theo Kỳ Thư / VietnamFinance

Xem thêm: